genus lolium
A farmer examines a patch of genus Lolium growing at the edge of a wheat field.
Danh từ: - Chi Lolium: "genus lolium" là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae). Chi này bao gồm các loài cỏ dại và cỏ làm thức ăn gia súc, phổ biến nhất là cỏ đuôi trâu (ryegrass) và cỏ dại có tên là darnel. Đây là thuật ngữ phân loại học, thường được viết nghiêng trong văn bản khoa học.
- (Chi Lolium bao gồm các loại cỏ làm thức ăn gia súc quan trọng như cỏ đuôi trâu.)
- (Nghiên cứu về chi Lolium giúp hiểu rõ việc kiểm soát cỏ dại trong các cánh đồng lúa mì.)
"species of genus lolium": các loài thuộc chi Lolium.
- Several species of genus lolium are known for their rapid growth and resilience. (Một số loài thuộc chi Lolium được biết đến với tốc độ phát triển nhanh và khả năng chịu đựng tốt.)
"genus lolium taxonomy": phân loại học của chi Lolium.
- The taxonomy of genus lolium has been revised based on genetic evidence. (Phân loại học của chi Lolium đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền.)
- Lolium (danh từ): tên gọi tắt của chi Lolium, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Lolium is a genus of grasses in the Poaceae family. (Lolium là một chi cỏ trong họ Hòa thảo.)
- Lolium perenne (danh từ): loài cỏ đuôi trâu lâu năm, một loài phổ biến trong chi Lolium.
- Lolium perenne is widely used for lawns and pastures. (Lolium perenne được sử dụng rộng rãi cho bãi cỏ và đồng cỏ.)
- Chi cỏ đuôi trâu: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho chi Lolium.
- Chi darnel: tên gọi khác, nhấn mạnh đến loài cỏ dại darnel trong chi này.
(Không có phrasal verbs cụ thể cho danh từ khoa học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu:) - Classify under genus lolium: phân loại dưới chi Lolium. - This grass species is classified under genus lolium. (Loài cỏ này được phân loại dưới chi Lolium.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus lolium". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể gặp:) - "A weed in the genus lolium": một loài cỏ dại thuộc chi Lolium. - Farmers often struggle with a weed in the genus lolium that mimics wheat. (Nông dân thường phải đối mặt với một loài cỏ dại thuộc chi Lolium giả dạng lúa mì.)